Houzii
← Từ điển
Từ ghép

没眼看

Phồn thể: [沒眼看]
méiyǎnkàn
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) không thể chịu nổi khi nhìn; quá xấu; xấu kinh khủng
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (khẩu ngữ) không thể chịu nổi khi nhìn
  2. 2 quá xấu
  3. 3 xấu kinh khủng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập