Houzii
← Từ điển
Từ ghép

没齿难忘

Phồn thể: [沒齒難忘]
mòchǐnánwàng
Nghĩa tiếng Việtkhó quên ngay cả sau khi rụng răng (thành ngữ); nhớ ơn suốt đời; nhớ ơn không bao giờ quên
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khó quên ngay cả sau khi rụng răng (thành ngữ); nhớ ơn suốt đời
  2. 2 nhớ ơn không bao giờ quên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập