Chữ đơn
沥
Phồn thể: [瀝]Nghĩa tiếng Việtnhỏ giọt; lọc; một dòng nhỏ
- 1 chữ
- 7 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhỏ giọt
- 2 lọc
- 3 một dòng nhỏ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 滴沥[滴瀝]nhỏ giọt (nước mưa)
- 沥干[瀝乾]để ráo
- 沥青[瀝青]nhựa đường; bitum; hắc ín
- 淅沥[淅瀝](từ tượng thanh) tiếng mưa rơi
- 沥水架[瀝水架]giá để chén đĩa
- 沥陈鄙见[瀝陳鄙見]bày tỏ ý kiến khiêm tốn (thành ngữ)
- 沥青铀矿[瀝青鈾礦]quặng urani pitchblende
- 呕心沥血[嘔心瀝血]nghĩa đen: ói cả tim, chảy máu (thành ngữ); làm việc kiệt sức; máu, mồ hôi và nước mắt
- 披肝沥胆[披肝瀝膽]nghĩa đen: mở gan nhỏ mật (thành ngữ); trung thành hết lòng
- 剖肝沥胆[剖肝瀝膽]thành thật và chân thành (thành ngữ)