Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沦没丧亡

Phồn thể: [淪沒喪亡]
lúnmòsàngwáng
Nghĩa tiếng Việtchết; diệt vong
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa