Từ ghép
河外星系
Nghĩa tiếng Việthệ sao ngoài thiên hà; ngân hà (không bao gồm Ngân Hà của chúng ta)
- 4 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hệ sao ngoài thiên hà
- 2 ngân hà (không bao gồm Ngân Hà của chúng ta)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.