油光漆Từ ghép油光漆yóuguāngqīNghĩa tiếng Việtsơn bóng3 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sơn bóngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.油[dầu]dầu; mỡ; chất béoTrang chữ →光[quang]ánh sáng; tia (Lượng từ: 道 (dào)); sáng; bóng loáng; chỉ; chỉ mỗiTrang chữ →漆sơn; vecni; sơn (đồ nội thất, tường v.v.)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →