Houzii
← Từ điển
Từ ghép

油豆腐

yóudòufu
Nghĩa tiếng Việtđậu phụ chiên (miếng vuông)
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 đậu phụ chiên (miếng vuông)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập