Houzii
← Từ điển
Từ ghép

治愈系

Phồn thể: [治癒系]
zhìyùxì
Nghĩa tiếng Việtnâng cao tinh thần; sảng khoái; ấm lòng
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 nâng cao tinh thần; sảng khoái; ấm lòng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập