Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沼泽大尾莺

Phồn thể: [沼澤大尾鶯]
zhǎozédàwěiyīng
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim chích đuôi dài vạch (Megalurus palustris)
  • 5 chữ
  • 36 nét