Houzii
← Từ điển
Từ ghép

法兰克林

Phồn thể: [法蘭克林]
Fǎlánkèlín
Nghĩa tiếng ViệtFranklin (tên); Benjamin Franklin (1706-1790)
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa