Houzii
← Từ điển
Từ ghép

法兰德斯

Phồn thể: [法蘭德斯]
Fǎlándésī
Nghĩa tiếng ViệtVùng Flanders, khu vực (bang) của Bỉ 比利时 (Bǐlìshí)
  • 4 chữ
  • 40 nét