Từ ghép
法兰德斯
Phồn thể: [法蘭德斯]Nghĩa
- 1 Vùng Flanders, khu vực (bang) của Bỉ 比利时 (Bǐlìshí)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.