Từ ghép
法兰西斯·斐迪南
Phồn thể: [法蘭西斯·斐迪南]Nghĩa tiếng ViệtĐại công tước Francis Ferdinand của Áo (1863-1914), người thừa kế ngai vàng Hapsburg, vụ ám sát ông tại Sarajevo đã dẫn đến Thế chiến thứ nhất
- 8 chữ
Nghĩa
- 1 Đại công tước Francis Ferdinand của Áo (1863-1914), người thừa kế ngai vàng Hapsburg, vụ ám sát ông tại Sarajevo đã dẫn đến Thế chiến thứ nhất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 法[pháp]pháp luật; phương pháp; cáchTrang chữ →
- 兰hoa lan (蘭花|兰花 Cymbidium goeringii); cây hương thảo thơm (蘭草|兰草 Eupatorium fortunei); mộc lan (木蘭|木兰)Trang chữ →
- 西[tây]phía tây; miền tâyTrang chữ →
- 斯(phiên âm); nàyTrang chữ →
- 斐phiên âm fei hoặc fi; (văn học) (hình thức ghép) giàu sự tao nhã văn chương; phi (chữ cái Hy Lạp Φφ)Trang chữ →
- 迪khai sángTrang chữ →
- 南[nam]phía namTrang chữ →