Houzii
← Từ điển
Từ ghép

泛滥成灾

Phồn thể: [泛濫成災]
fànlànchéngzāi
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: lũ lụt (thành ngữ); nghĩa bóng: tràn lan; ở mức độ dịch bệnh
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: lũ lụt (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: tràn lan
  3. 3 ở mức độ dịch bệnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập