Từ ghép
泡泡口香糖
Nghĩa
- 1 kẹo cao su thổi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 泡[bàu]bong bóng; bọt; phồng rộp; ngâm; phaTrang chữ →
- 泡[bàu]bong bóng; bọt; phồng rộp; ngâm; phaTrang chữ →
- 口[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụmTrang chữ →
- 香[hương]thơm; ngửi thơm; hương thơmTrang chữ →
- 糖[đường]đường; kẹo; ngọtTrang chữ →