Từ ghép
波澜壮阔
Phồn thể: [波瀾壯闊]Nghĩa tiếng Việtdâng trào mạnh mẽ; diễn ra trên quy mô hoành tráng
- 4 chữ
- 41 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dâng trào mạnh mẽ
- 2 diễn ra trên quy mô hoành tráng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.