Houzii
← Từ điển
Từ ghép

波澜老成

Phồn thể: [波瀾老成]
bōlánlǎochéng
Nghĩa tiếng Việthoành tráng và mạnh mẽ (của câu chuyện); tráng lệ; ấn tượng
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 3 nghĩa