Houzii
← Từ điển
Từ ghép

波澜起伏

Phồn thể: [波瀾起伏]
bōlánqǐfú
Nghĩa tiếng Việtcao trào nối tiếp nhau (của câu chuyện gây cấn)
  • 4 chữ
  • 39 nét

Nghĩa

  1. 1 cao trào nối tiếp nhau (của câu chuyện gây cấn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập