Houzii
← Từ điển
Từ ghép

波状云

Phồn thể: [波狀雲]
bōzhuàngyún
Nghĩa tiếng Việtundulatus
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 undulatus

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập