Houzii
← Từ điển
Từ ghép

波状热

Phồn thể: [波狀熱]
bōzhuàngrè
Nghĩa tiếng Việtsốt làn sóng; sốt brucella
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sốt làn sóng
  2. 2 sốt brucella

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập