Từ ghép
波霸
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) (từ mượn) ngực lớn; ngực to; (thông tục) trân châu, trong 波霸奶茶 [bo1 ba4 nai3 cha2]
- 2 chữ
- 29 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (tiếng lóng) (từ mượn) ngực lớn
- 2 ngực to
- 3 (thông tục) trân châu, trong 波霸奶茶 [bo1 ba4 nai3 cha2]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.