Houzii
← Từ điển
Từ ghép

注射针

Phồn thể: [注射針]
zhùshèzhēn
Nghĩa tiếng Việtkim; kim tiêm
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kim
  2. 2 kim tiêm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập