Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

泯

Phồn thể: [冺]
mǐn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 泯 (mǐn)
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

泯

mǐn
Nghĩa tiếng Việt(hình thức liên kết) biến mất; mai một; xóa sổ
  • 1 chữ
  • 8 nét