Houzii
← Từ điển
Từ ghép

泰瑟尔岛

Phồn thể: [泰瑟爾島]
Tàisè'ěr (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) DǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtĐảo Texel, Hà Lan
  • 4 chữ
  • 35 nét