泵Chữ đơn泵bèngNghĩa tiếng Việtbơm (từ mượn)1 chữ9 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 bơm (từ mượn)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.泵柄bèngbǐngtay cầm bơm泵灯bèngdēng[泵燈]đèn; tín hiệu rẽ泵浦bèngpǔbơm (từ mượn)泵站bèngzhàntrạm bơm气泵qìbèng[氣泵]bơm hơi水泵shuǐbèngmáy bơm nước油泵yóubèngbơm dầu抽水泵chōushuǐbèngmáy bơm nước气动泵qìdòngbèng[氣動泵]bơm khí nén真空泵zhēnkōngbèngbơm chân khôngTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →