Houzii
← Từ điển
Từ ghép

洗澡间

Phồn thể: [洗澡間]
xǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zǎojiānSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtphòng tắm; nhà vệ sinh; phòng tắm vòi sen
  • 3 chữ
  • 32 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phòng tắm
  2. 2 nhà vệ sinh
  3. 3 phòng tắm vòi sen
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập