洗碗池Từ ghép洗碗池xǐ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wǎnchíSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtbồn rửa chén3 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bồn rửa chénPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.洗[tẩy]rửa; tắm; rửa ảnh; xào bài (lá,...)Trang chữ →碗[oản]biến thể của 碗 (wǎn)Trang chữ →池[trì]ao; hồ chứa; hào nướcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →