洗碗精Từ ghép洗碗精xǐ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wǎnjīngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtnước rửa chén3 chữ36 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nước rửa chénPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.洗[tẩy]rửa; tắm; rửa ảnh; xào bài (lá,...)Trang chữ →碗[oản]biến thể của 碗 (wǎn)Trang chữ →精[tinh]tinh chất; chất chiết; sinh lựcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →