Từ ghép
洗脸台
Phồn thể: [洗臉臺]Nghĩa
- 1 bàn trang điểm
- 2 bàn rửa mặt
- 3 bồn rửa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.