Houzii
← Từ điển
Từ ghép

洗脸台

Phồn thể: [洗臉臺]
xǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)liǎntáiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbàn trang điểm; bàn rửa mặt; bồn rửa
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bàn trang điểm
  2. 2 bàn rửa mặt
  3. 3 bồn rửa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập