Từ ghép
洗脸盆
Phồn thể: [洗臉盆]Nghĩa
- 1 chậu rửa mặt
- 2 chậu rửa tay và mặt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.