Houzii
← Từ điển
Từ ghép

洗脸盆

Phồn thể: [洗臉盆]
xǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)liǎnpénSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchậu rửa mặt; chậu rửa tay và mặt
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa