Từ ghép
洛必达法则
Phồn thể: [洛必達法則]Nghĩa
- 1 quy tắc L'Hôpital (toán học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 洛họ [Luo4]; tên gọi cũ của một số con sông (ở Hà Nam, Thiểm Tây, Tứ Xuyên và An Huy)Trang chữ →
- 必[tất]nhất định; phải; sẽTrang chữ →
- 达đạt tới; đạt được; lên tớiTrang chữ →
- 法[pháp]pháp luật; phương pháp; cáchTrang chữ →
- 则[tắc]thì, trái lại (liên từ); mẩu, điều, bản (lượng từ cho tin tức, quy tắc); nguyên tắcTrang chữ →