Houzii
← Từ điển
Từ ghép

洪水猛兽

Phồn thể: [洪水猛獸]
hóngshuǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)měngshòuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: lũ lụt nghiêm trọng và mãnh thú (thành ngữ); nghĩa bóng: tai họa lớn; những điều cực kỳ nguy hiểm hoặc đe dọa
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: lũ lụt nghiêm trọng và mãnh thú (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: tai họa lớn
  3. 3 những điều cực kỳ nguy hiểm hoặc đe dọa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập