Từ ghép
活到老,学到老
Phồn thể: [活到老,學到老]Nghĩa
- 1 Học không bao giờ là quá muộn. (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 活[hoạt]sống; còn sống; đang sốngTrang chữ →
- 到[đáo]đến; tới; rời đi đến; đi đến; đến (một nơi); cho đến (một thời gian); lên đến (một điểm)Trang chữ →
- 老[lão]già, lớn tuổi; cũ; luôn, rấtTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 到[đáo]đến; tới; rời đi đến; đi đến; đến (một nơi); cho đến (một thời gian); lên đến (một điểm)Trang chữ →
- 老[lão]già, lớn tuổi; cũ; luôn, rấtTrang chữ →