Houzii
← Từ điển
Từ ghép

活灵活现

Phồn thể: [活靈活現]
huólínghuóxiàn
Nghĩa tiếng Việtlinh hồn sống, hình ảnh sống động (thành ngữ); chân thực như thật; sinh động và hiện thực
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 linh hồn sống, hình ảnh sống động (thành ngữ); chân thực như thật
  2. 2 sinh động và hiện thực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập