Chữ đơn
洽
Nghĩa
- 1 phù hợp
- 2 liên hệ
- 3 đồng ý
- 4 tham khảo
- 5 rộng rãi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 洽谈[洽談]Cấp: HSK 7–9thảo luận
- 融洽Cấp: HSK 7–9hòa thuận; quan hệ thân thiện; hoà hợp với nhau
- 和洽hài hòa
- 接洽thảo luận vấn đề với ai; liên hệ; sắp xếp
- 洽商đàm phán; thương thảo
- 洽询[洽詢]hỏi thăm; tư vấn
- 商洽thương lượng; đàm phán; thảo luận
- 自洽nhất quán về logic; có lý
- 自洽性tính nhất quán về logic
- 博识洽闻[博識洽聞]uyên bác; lỗi lạc (thành ngữ)
- 博物洽闻[博物洽聞]có kiến thức rộng về nhiều chủ đề (thành ngữ)