流感疫苗Từ ghép流感疫苗liúgǎnyìmiáoNghĩa tiếng Việtvắc xin cúm4 chữ40 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 vắc xin cúmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.流[lưu]chảy; truyền bá; lưu thông hoặc lan truyềnTrang chữ →感[cảm]cảm thấy; làm cảm động; chạm vàoTrang chữ →疫(hình thức kết hợp) dịch bệnh; bệnh dịchTrang chữ →苗[meo]mầmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →