Houzii
← Từ điển
Từ ghép

流水线

Phồn thể: [流水線]
liúshuǐxiàn
Nghĩa tiếng Việtdây chuyền lắp ráp; (tin học) pipeline
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dây chuyền lắp ráp
  2. 2 (tin học) pipeline

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập