Houzii
← Từ điển
Từ ghép

流水账

Phồn thể: [流水賬]
liúshuǐzhàng
Nghĩa tiếng Việtsổ sách hàng ngày; tài khoản vãng lai
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sổ sách hàng ngày
  2. 2 tài khoản vãng lai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập