Chữ đơn
浏
Phồn thể: [瀏]Nghĩa tiếng Việttrong; sâu (về nước); nhanh
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 trong
- 2 sâu (về nước)
- 3 nhanh
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 浏览[瀏覽][lưu lãm]Cấp: HSK 5xem lướt; duyệt
- 浏览器[瀏覽器][lưu lãm khí]Cấp: HSK 6trình duyệt (phần mềm)
- 浏海[瀏海]xem 刘海 (liúhǎi)
- 浏阳[瀏陽]Liuyang, thành phố cấp huyện ở Trường Sa 长沙 (Chángshā), Hồ Nam
- 浏览量[瀏覽量]lưu lượng (trang web); lượt xem; lưu lượng truy cập trang web
- 浏阳市[瀏陽市]Liuyang, thành phố cấp huyện ở Trường Sa 长沙 (Chángshā), Hồ Nam
- 浏览软件[瀏覽軟件]trình duyệt web
- 网络浏览器[網絡瀏覽器]trình duyệt mạng; trình duyệt Internet