Từ ghép
网络浏览器
Phồn thể: [網絡瀏覽器]Nghĩa
- 1 trình duyệt mạng
- 2 trình duyệt Internet
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.