Từ ghép
浑然不知
Phồn thể: [渾然不知]Nghĩa tiếng Việthoàn toàn không hay biết (về điều gì đó); không có ý thức về điều gì đó
- 4 chữ
- 33 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hoàn toàn không hay biết (về điều gì đó)
- 2 không có ý thức về điều gì đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.