Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浑然不知

Phồn thể: [渾然不知]
húnránbùzhī
Nghĩa tiếng Việthoàn toàn không hay biết (về điều gì đó); không có ý thức về điều gì đó
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa