Từ ghép
浑然天成
Phồn thể: [渾然天成]Nghĩa tiếng Việttựa như thiên nhiên; chất lượng tuyệt hảo (thành ngữ)
- 4 chữ
- 31 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tựa như thiên nhiên
- 2 chất lượng tuyệt hảo (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.