Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浑然天成

Phồn thể: [渾然天成]
húnrántiānchéng
Nghĩa tiếng Việttựa như thiên nhiên; chất lượng tuyệt hảo (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa