Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浦东新区

Phồn thể: [浦東新區]
Pǔdōngxīnqū
Nghĩa tiếng ViệtKhu mới Pudong, quận phó tỉnh của Thượng Hải
  • 4 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 Khu mới Pudong, quận phó tỉnh của Thượng Hải

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập