Từ ghép
浦东机场
Phồn thể: [浦東機場]Nghĩa
- 1 Sân bay Phố Đông (Thượng Hải)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 浦bờ sông; bờ biển; rãnh thoát nước sông (cũ)Trang chữ →
- 东[đông]phía đông; chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách); địa chủTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →
- 场[trường]nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể; sân khấu; cảnh (của vở kịch)Trang chữ →