Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浪费金钱

Phồn thể: [浪費金錢]
làngfèijīnqián
Nghĩa tiếng Việtphung phí tiền; tiêu xài hoang phí
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa