Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海军中校

Phồn thể: [海軍中校]
hǎijūnzhōngxiào
Nghĩa tiếng Việttrung tá hải quân (tương đương Hải quân Anh và Mỹ)
  • 4 chữ
  • 30 nét