Từ ghép
海军中校
Phồn thể: [海軍中校]Nghĩa
- 1 trung tá hải quân (tương đương Hải quân Anh và Mỹ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 海[hải]đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vậtTrang chữ →
- 军(hình thức kết hợp) quân đội; quân sựTrang chữ →
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 校(hình thức kết hợp) trường học; cao đẳng; (hình thức kết hợp) (quân sự) sĩ quan hiện trườngTrang chữ →