Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海军大校

Phồn thể: [海軍大校]
hǎijūndàxiào
Nghĩa tiếng Việtđại tá cấp cao hải quân (tương đương Hải quân Mỹ)
  • 4 chữ
  • 29 nét