Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海岸线

Phồn thể: [海岸線]
hǎi'ànxiàn
Nghĩa tiếng Việtđường bờ biển; bờ biển; đường bờ
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đường bờ biển
  2. 2 bờ biển
  3. 3 đường bờ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập