Từ ghép
海岸线
Phồn thể: [海岸線]Nghĩa
- 1 đường bờ biển
- 2 bờ biển
- 3 đường bờ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.