Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

海瑞

Hǎiruì
Nghĩa tiếng Việtthị trấn Hairui ở huyện Đài Đông 台东县 (TáidōngXiàn), phía đông nam Đài Loan
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 thị trấn Hairui ở huyện Đài Đông 台东县 (TáidōngXiàn), phía đông nam Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

海瑞

Hǎi Ruì
Nghĩa tiếng ViệtHai Rui (1514-1587), quan chức triều Minh, nổi tiếng về sự liêm chính và trung thực
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 Hai Rui (1514-1587), quan chức triều Minh, nổi tiếng về sự liêm chính và trung thực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập