Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海瑞罢官

Phồn thể: [海瑞罷官]
Hǎi Ruìbàguān
Nghĩa tiếng ViệtHải Thụy bãi quan, vở kịch lịch sử năm 1960 của nhà sử học Ngô Hàm 吳晗|吴晗
  • 4 chữ
  • 41 nét

Nghĩa

  1. 1 Hải Thụy bãi quan, vở kịch lịch sử năm 1960 của nhà sử học Ngô Hàm 吳晗|吴晗

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập