Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海贼版

Phồn thể: [海賊版]
hǎizéibǎn
Nghĩa tiếng Việtphiên bản lậu; hàng lậu
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa